lành mạnh hoá

lành mạnh hoá

Chính phủ đang lành mạnh hoá môi trường văn hoá số bằng các chương trình giáo dục.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên lành mạnh, tốt đẹp hơn: "lành mạnh hoá" chỉ quá trình tác động, thay đổi một đối tượng (cá nhân, tổ chức, môi trường, hoạt động) để loại bỏ những yếu tố tiêu cực, độc hại, hoặc suy đồi, đưa về trạng thái lành mạnh, tích cực, phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội.
    • Chỉnh đốn, cải thiện: "lành mạnh hoá" thường được dùng trong các ngữ cảnh xã hội, giáo dục, hoặc chính sách để nói về việc thanh lọc, cải tạo một lĩnh vực nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ đang nỗ lực lành mạnh hoá môi trường mạng. (Chính phủ đang cố gắng làm cho không gian internet trở nên an toàn, văn minh hơn.)
    • Cần lành mạnh hoá các hoạt động vui chơi giải trí cho giới trẻ. (Cần cải thiện các hoạt động giải trí để chúng trở nên bổ ích không độc hại.)
    • Dự án này nhằm lành mạnh hoá đời sống tinh thần của công nhân. (Dự án này hướng đến việc nâng cao chất lượng tinh thần, loại bỏ thói tật xấu cho công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lành mạnh hoá xã hội": quá trình cải tạo các quan hệ, hành vi trong xã hội theo hướng tích cực, loại bỏ tệ nạn.

    • Phong trào "lành mạnh hoá xã hội" được phát động trên toàn quốc. (Phong trào cải thiện đạo đức lối sống xã hội được triển khai rộng rãi.)
  • "lành mạnh hoá thanh niên": giáo dục, định hướng giới trẻ tránh xa các thói tật xấu, sống lành mạnh.

    • Nhà trường chú trọng lành mạnh hoá thanh niên qua các hoạt động ngoại khoá. (Nhà trường tập trung giáo dục giới trẻ sống lành mạnh thông qua các chương trình thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Lành mạnh (tính từ): trạng thái tốt đẹp, không yếu tố xấu, độc hại.

    • Lối sống lành mạnh giúp cơ thể khoẻ mạnh. (Cách sống tích cực, khoa học mang lại sức khoẻ tốt.)
  • Hoá (hậu tố): làm cho trở thành, biến đổi sang một trạng thái khác.

    • Hiện đại hoá (làm cho trở nên hiện đại), công nghiệp hoá (làm cho phát triển theo hướng công nghiệp).
  • Tẩy chay (động từ): loại bỏ, không chấp nhận những thứ xấukhông đồng nghĩa chính xác nhưng liên quan trong ngữ cảnh.

    • Cộng đồng tẩy chay các sản phẩm độc hại. (Cộng đồng từ chối sử dụng hàng hoá hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cải thiện: làm cho tốt hơn.
  • Chỉnh đốn: sắp xếp lại cho ngăn nắp, đúng quy củ.
  • Thanh lọc: loại bỏ cặn bã, yếu tố xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Lành mạnh hoá từ gốc rễ: cải tạo từ nền tảng, cơ bản nhất.
    • Cần lành mạnh hoá từ gốc rễ các tệ nạn xã hội. (Cần giải quyết triệt để nguyên nhân sâu xa của các vấn đề xã hội.)